Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格拉汉姆格拉漢姆

Gé lā hàn mǔ

格拉汉姆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格拉汉姆 trong tiếng Việt

Graham hoặc Graeme (tên)

Tra từ liên quan