格拉汉姆格拉漢姆 Gé lā hàn mǔ 格拉汉姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 格拉汉姆 trong tiếng Việt Graham hoặc Graeme (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan