格鲁吉亚格魯吉亞 Gé lǔ jí yà 格鲁吉亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 格鲁吉亚 trong tiếng Việt Georgia (quốc gia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan