Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格鲁吉亚格魯吉亞

Gé lǔ jí yà

格鲁吉亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格鲁吉亚 trong tiếng Việt

Georgia (quốc gia)

Tra từ liên quan