桀骜不顺桀驁不順 jié ào bù shùn 桀骜不顺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桀骜不顺 trong tiếng Việt xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan