桀骜不顺
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
›桀王Jié WángVua Kiệt, vị vua cuối cùng của triều Hạ (tới khoảng 1600 TCN), nổi tiếng là bạo chúa tàn ác và vô đạo đức
›桔子jú ziquýt; cũng viết 橘子; LT:個|个[ge4],瓣[ban4]
›桔梗jié gěngcát cánh
›桔槔jié gāocối xe nước (thiết bị để kéo gầu lên và hạ xuống trong giếng, sử dụng một đòn bẩy có trục xoay)
›校验码jiào yàn mǎmã kiểm tra
›校验jiào yànkiểm tra; kiểm duyệt
›校阅jiào yuèkiểm tra (tài liệu); hiệu đính; duyệt (quân)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.