Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格林纳达格林納達

Gé lín nà dá

格林纳达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格林纳达 trong tiếng Việt

Grenada

Tra từ liên quan