Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桀骜不逊桀驁不遜

jié ào bù xùn

桀骜不逊 là gì?

桀骜不逊 [jié ào bù xùn] có nghĩa là xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桀骜不逊 trong tiếng Việt

xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]

Cách đọc và ghi nhớ 桀骜不逊

桀骜不逊 được đọc là jié ào bù xùn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan