格筛
lưới grizzly (khai thác mỏ)
lưới grizzly (khai thác mỏ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(toán học) lưới
›格瑞那达Gé ruì nà dáGrenada, quốc đảo ở biển Caribê (Đài Loan)
›格罗宁根Gé luó níng gēnGroningen, tỉnh và thành phố ở Hà Lan
›格物gé wùnghiên cứu nguyên lý cơ bản, đặc biệt trong lý học Tân Nho giáo 理學|理学[li3 xue2]; từ chỉ khoa học tự nhiên…
›格罗兹尼Gé luó zī níGrozny, thủ đô Cộng hòa Chechnya, Nga
›格尔木市Gé ěr mù shìthành phố Golmud hoặc Ge'ermu (tiếng Tạng: na gor mo grong khyer) thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây…
›格尔木Gé ěr mùthành phố Golmud hoặc Ge'ermu (tiếng Tạng: na gor mo grong khyer) thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây…
›格莱美奖Gé lái měi jiǎngGiải Grammy (giải thưởng của Mỹ cho thu âm nhạc); cũng được viết là 葛萊美獎|葛莱美奖
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.