Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格筛格篩

gé shāi

格筛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格筛 trong tiếng Việt

lưới grizzly (khai thác mỏ)

Tra từ liên quan