格陵兰岛格陵蘭島 Gé líng lán dǎo 格陵兰岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 格陵兰岛 trong tiếng Việt Greenland 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan