Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格陵兰岛格陵蘭島

Gé líng lán dǎo

格陵兰岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格陵兰岛 trong tiếng Việt

Greenland

Tra từ liên quan