Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格物

gé wù

格物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格物 trong tiếng Việt

nghiên cứu nguyên lý cơ bản, đặc biệt trong lý học Tân Nho giáo 理學|理学[li3 xue2]; từ chỉ khoa học tự nhiên phương Tây cuối thời Thanh

Tra từ liên quan