Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
读书会
dú shū huì

nhóm học tập

Cụm từ
读书人
dú shū rén

học giả; người tri thức

Cụm từ
读书
dú shū

đọc sách; học; học ở trường

Cụm từ
读数
dú shù

đọc số; dữ liệu từ đồng hồ đo

Cụm từ
读懂
dú dǒng

đọc và hiểu

Cụm từ
读心
dú xīn

đọc suy nghĩ của ai đó

Cụm từ
读后感
dú hòu gǎn

cảm nhận về một cuốn sách; ý kiến thể hiện trong bài viết đánh giá sách

Cụm từ
读写能力
dú xiě néng lì

khả năng đọc viết

Cụm từ
读写
dú xiě

đọc và viết

Cụm từ
读报
dú bào

đọc báo

Cụm từ
读取
dú qǔ

(của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

Cụm từ
读卡器
dú kǎ qì

đầu đọc thẻ

Cụm từ
读出
dú chū

đọc ra tiếng; (tin học) đọc (dữ liệu); kết quả đọc (của thiết bị khoa học)

Cụm từ

đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường); phát âm

Từ vựng
dòu

dấu phẩy; cụm từ được ngắt bởi quãng dừng

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 謭|谫[jian3]

Từ vựng

khen ngợi; tán dương; danh tiếng

Từ vựng
háo

hét; gầm; doạ; dữ dội

Từ vựng
zhōu

(văn học) nguyền rủa; lừa dối; nói dối

Từ vựng
护发素
hù fà sù

dầu xả

Cụm từ
护发乳
hù fà rǔ

dầu xả

Cụm từ
护食
hù shí

(chó v.v.) bảo vệ hoặc canh giữ thức ăn

Cụm từ
护颈套
hù jǐng tào

nẹp cổ

Cụm từ
护送
hù sòng

hộ tống; tháp tùng

Cụm từ
护轨
hù guǐ

(đường sắt) thanh chắn bảo vệ

Cụm từ
护身符子
hù shēn fú zi

bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú

Cụm từ
护身符
hù shēn fú

bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú

Cụm từ
护贝胶膜
hù bèi jiāo mó

(Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic

Cụm từ
护贝膜
hù bèi mó

xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]

Cụm từ
护贝机
hù bèi jī

máy ép plastic; máy ép

Cụm từ