焦躁 là gì?
焦躁 [jiāo zào] có nghĩa là bồn chồn; nóng nảy.
Nghĩa của từ 焦躁 trong tiếng Việt
- bồn chồn
- nóng nảy
Cách đọc và ghi nhớ 焦躁
焦躁 được đọc là jiāo zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồn chồn; nóng nảy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .