Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦炙

jiāo zhì

焦炙 là gì?

焦炙 [jiāo zhì] có nghĩa là làm cháy; cháy thành than; lo lắng đến phát ốm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦炙 trong tiếng Việt

  1. làm cháy
  2. cháy thành than
  3. lo lắng đến phát ốm

Cách đọc và ghi nhớ 焦炙

焦炙 được đọc là jiāo zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm cháy; cháy thành than; lo lắng đến phát ốm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan