焦化 là gì?
焦化 [jiāo huà] có nghĩa là nhiệt phân thành cốc.
Nghĩa của từ 焦化 trong tiếng Việt
nhiệt phân thành cốc
Cách đọc và ghi nhớ 焦化
焦化 được đọc là jiāo huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt phân thành cốc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .