炼句煉句 liàn jù 炼句 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炼句 trong tiếng Việt trau chuốt câu từ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan