Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦黄焦黃

jiāo huáng

焦黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦黄 trong tiếng Việt

vàng úa; vàng và héo; tái nhợt

Tra từ liên quan