Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 738/1680

无处wú chù

không nơi nào

Cụm từ
无药可救wú yào kě jiù

xem 無可救藥|无可救药[wu2 ke3 jiu4 yao4]

Cụm từ
无薪假wú xīn jià

nghỉ không lương; nghỉ phép không lương

Cụm từ
无着wú zhuó

(về thu nhập, v.v.) không đảm bảo; thiếu nguồn đáng tin cậy

Cụm từ
无菌性wú jūn xìng

vô khuẩn

Cụm từ
无菌wú jūn

vô khuẩn; vô trùng

Cụm từ
无花果wú huā guǒ

quả sung (Ficus carica)

Cụm từ
无色wú sè

không màu

Cụm từ
无船承运人wú chuán chéng yùn rén

người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải)

Cụm từ
无与伦比wú yǔ lún bǐ

không gì sánh được

Cụm từ
无脚蟹wú jiǎo xiè

người cô đơn không nơi nương tựa

Cụm từ
无脑wú nǎo

không có não

Cụm từ
无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wù

động vật không xương sống

Cụm từ
无脊椎wú jǐ zhuī

động vật không xương sống

Cụm từ
无能为力wú néng wéi lì

bất lực (thành ngữ); bất khả kháng; không có cách nào

Thành ngữ
无能wú néng

bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực

Cụm từ
无声无息wú shēng wú xī

không lời không tin (thành ngữ); không nói; người ít nói; không cung cấp tin tức

Thành ngữ
无声wú shēng

không có tiếng; một cách im lặng; im lặng

Cụm từ
无聊wú liáo

chán; chán nản; vô nghĩa

Cụm từ
无翅wú chì

không cánh

Cụm từ
无义wú yì

không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy

Cụm từ
无罪推定wú zuì tuī dìng

suy đoán vô tội (luật pháp)

Cụm từ
无罪抗辩wú zuì kàng biàn

lời biện hộ vô tội

Cụm từ
无罪wú zuì

vô tội; ngây thơ; không phạm tội (hình sự)

Cụm từ
无缺wú quē

toàn vẹn

Cụm từ
无缝连接wú fèng lián jiē

kết nối không đường may

Cụm từ
无缝wú fèng

không có đường may

Cụm từ
无缘无故wú yuán wú gù

không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng

Thành ngữ
无缘wú yuán

không có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng; không có kết nối; không được xếp hạng (trong một cuộc thi); (trong lời bài hát…

Cụm từ
无线电话wú xiàn diàn huà

điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây

Cụm từ
无线电管理委员会wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban quản lý vô tuyến điện

Cụm từ
无线电波wú xiàn diàn bō

sóng vô tuyến

Cụm từ
无线电收发机wú xiàn diàn shōu fā jī

máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến

Cụm từ
无线电接收机wú xiàn diàn jiē shōu jī

máy thu (radio)

Cụm từ
无线电广播wú xiàn diàn guǎng bō

phát thanh radio

Cụm từ
无线电wú xiàn diàn

radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio

Cụm từ
无线网路wú xiàn wǎng lù

mạng không dây

Cụm từ
无线热点wú xiàn rè diǎn

điểm truy cập Wi-Fi

Cụm từ
无线wú xiàn

không dây

Cụm từ
无网格法wú wǎng gé fǎ

phương pháp không lưới (mô phỏng số); phương pháp không lưới

Cụm từ
无维度wú wéi dù

vô thứ nguyên (toán)

Cụm từ
无丝分裂wú sī fēn liè

phân bào trực phân

Cụm từ
无结网wú jié wǎng

dệt lưới không nút (dệt may)

Cụm từ
无纸化办公wú zhǐ huà bàn gōng

văn phòng không giấy

Cụm từ
无纸化wú zhǐ huà

không giấy

Cụm từ
无糖wú táng

không đường

Cụm từ
无精症wú jīng zhèng

chứng không có tinh trùng (y học)

Cụm từ
无精打采wú jīng dǎ cǎi

chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải; tinh thần xuống dốc; mệt mỏi

Thành ngữ
无精打彩wú jīng dǎ cǎi

mờ nhạt và không có sức sống (thành ngữ); thiếu sinh khí; không hoạt bát

Thành ngữ
无筋面粉wú jīn miàn fěn

tinh bột mì

Cụm từ
无符号wú fú hào

không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)

Cụm từ
无端端wú duān duān

không có lý do

Cụm từ
无端wú duān

không có lý do gì cả

Cụm từ
无穷集wú qióng jí

tập hợp vô hạn (toán học)

Cụm từ
无穷远点wú qióng yuǎn diǎn

điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn

Cụm từ
无穷无尽wú qióng wú jìn

vô tận; bao la; vô hạn

Cụm từ
无穷序列wú qióng xù liè

dãy số vô hạn

Cụm từ
无穷小wú qióng xiǎo

vi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn

Cụm từ
无穷wú qióng

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Cụm từ
无稽之谈wú jī zhī tán

vô lý hoàn toàn (thành ngữ)

Thành ngữ
无稽wú jī

vô lý

Cụm từ
无秩序wú zhì xù

hỗn loạn

Cụm từ
无私wú sī

vị tha; không ích kỷ; vô tư; không vụ lợi

Cụm từ
无礼wú lǐ

thô lỗ; một cách thô lỗ

Cụm từ
无福消受wú fú xiāo shòu

đáng tiếc không thể hưởng thụ (thành ngữ)

Thành ngữ
无禄wú lù

không có lương; không may mắn; chết

Cụm từ
无神论者wú shén lùn zhě

người vô thần

Cụm từ
无神论wú shén lùn

chủ nghĩa vô thần

Cụm từ
无碍wú ài

không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc

Cụm từ
无码wú mǎ

không che hoặc không kiểm duyệt (video)

Cụm từ
无知觉wú zhī jué

bất tỉnh

Cụm từ
无知wú zhī

ngu dốt; sự ngu dốt

Cụm từ