Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦虑症焦慮症

jiāo lǜ zhèng

焦虑症 là gì?

焦虑症 [jiāo lǜ zhèng] có nghĩa là chứng lo âu; rối loạn lo âu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦虑症 trong tiếng Việt

  1. chứng lo âu
  2. rối loạn lo âu

Cách đọc và ghi nhớ 焦虑症

焦虑症 được đọc là jiāo lǜ zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng lo âu; rối loạn lo âu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan