焦虑症 là gì?
焦虑症 [jiāo lǜ zhèng] có nghĩa là chứng lo âu; rối loạn lo âu.
Nghĩa của từ 焦虑症 trong tiếng Việt
- chứng lo âu
- rối loạn lo âu
Cách đọc và ghi nhớ 焦虑症
焦虑症 được đọc là jiāo lǜ zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng lo âu; rối loạn lo âu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .