焦虑症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
焦虑症
chứng lo âu; rối loạn lo âu
Giản thể焦虑症
Phồn thể焦慮症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng