Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦外

jiāo wài

焦外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦外 trong tiếng Việt

bokeh (nhiếp ảnh)

Tra từ liên quan