焦噪 jiāo zào 焦噪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 焦噪 trong tiếng Việt biến thể của 焦躁[jiao1 zao4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan