焦燥 là gì?
焦燥 [jiāo zào] có nghĩa là biến thể của 焦躁[jiao1 zao4].
Nghĩa của từ 焦燥 trong tiếng Việt
biến thể của 焦躁[jiao1 zao4]
Cách đọc và ghi nhớ 焦燥
焦燥 được đọc là jiāo zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 焦躁[jiao1 zao4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .