Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦燥

jiāo zào

焦燥 là gì?

焦燥 [jiāo zào] có nghĩa là biến thể của 焦躁[jiao1 zao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦燥 trong tiếng Việt

biến thể của 焦躁[jiao1 zao4]

Cách đọc và ghi nhớ 焦燥

焦燥 được đọc là jiāo zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 焦躁[jiao1 zao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan