焦 jiāo 焦 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 焦 trong tiếng Việt cháy; khét; cháy đen; lo lắng; bồn chồn; cốc; joule (viết tắt của 焦耳[jiao1 er3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan