Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦香

jiāo xiāng

焦香 là gì?

焦香 [jiāo xiāng] có nghĩa là mùi thơm cháy khét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦香 trong tiếng Việt

mùi thơm cháy khét

Cách đọc và ghi nhớ 焦香

焦香 được đọc là jiāo xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mùi thơm cháy khét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan