炼化煉化 liàn huà 炼化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炼化 trong tiếng Việt tinh chế; quá trình tinh chế (ví dụ: dầu, hoá chất, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan