Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炼化煉化

liàn huà

炼化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炼化 trong tiếng Việt

tinh chế; quá trình tinh chế (ví dụ: dầu, hoá chất, v.v.)

Tra từ liên quan