Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煅石膏

duàn shí gāo

煅石膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煅石膏 trong tiếng Việt

  1. thạch cao Paris
  2. thạch cao nung
Tra từ liên quan