Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦油

jiāo yóu

焦油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦油 trong tiếng Việt

hắc ín, nhựa đường

Tra từ liên quan