焦糖 là gì?
焦糖 [jiāo táng] có nghĩa là caramen.
Nghĩa của từ 焦糖 trong tiếng Việt
caramen
Cách đọc và ghi nhớ 焦糖
焦糖 được đọc là jiāo táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “caramen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
焦糖 [jiāo táng] có nghĩa là caramen.
caramen
焦糖 được đọc là jiāo táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “caramen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .