然而
tuy nhiên; nhưng
tuy nhiên; nhưng
然而 thường mang nghĩa “tuy nhiên; nhưng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 然而 cùng cụm 自然而然 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một cách không chủ ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy
›然后rán hòusau đó; sau này
›然顷rán qǐngtrong thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm
›然则rán zénếu đã như vậy; thì; trong trường hợp đó
›熔化róng huàtan chảy (của băng, kim loại, v.v.)
›熔化点róng huà diǎnđiểm nóng chảy
›熔岩róng yán(địa chất) dung nham
›熔岩流róng yán liúdòng dung nham
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.