Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焦耳

jiāo ěr

焦耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焦耳 trong tiếng Việt

joule (từ mượn)

Tra từ liên quan