Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yàn

焱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焱 trong tiếng Việt

biến thể của 焰[yan4]

Tra từ liên quan