Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
那曲县
Nǎ qū xiàn

huyện Nagchu, tiếng Tạng: Nag chu rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
那曲市
Nà qǔ shì

thành phố Nagchu ở Tây Tạng

Cụm từ
那曲
Nǎ qū

thị trấn và địa khu Nagchu ở trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
那时候
nà shí hou

lúc đó

Cụm từ
那时
nà shí

lúc đó; vào thời điểm đó; những ngày đó

Cụm từ
那是
nà shi

(thông tục) tất nhiên; tự nhiên; thật sự

Cụm từ
那昝
nà zan

xem 那咱[na4 zan5]

Cụm từ
那斯达克
Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
那摩温
nà mó wēn

đốc công (tiếng pidgin, bắt nguồn từ "number one", chuyển sang chữ Hán) (cũ)

Cụm từ
那提
nà tí

latte (từ mượn)

Cụm từ
那拉提草原
Nà lā dī cǎo yuán

thảo nguyên Nalat

Cụm từ
那厮
nà sī

cái tên ấy

Cụm từ
那天
nà tiān

ngày đó; hôm nọ

Cụm từ
那堤
nà tí

latte (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
那坡县
Nà pō xiàn

huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
那坡
Nà pō

huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
那咱
nà zan

vào thời đó (cổ)

Cụm từ
那古屋
Nà gǔ wū

Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

Cụm từ
那儿
nà r

ở đó

Cụm từ
那倒是
nà dào shi

Ồ, đúng rồi! (thán từ khi chợt nhận ra)

Cụm từ
那个人
nà gè rén

nghĩa đen: người đó; nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm; đúng người; cô gái trong mộng của một người

Cụm từ
那个
nà ge

cái đó; điều đó; cái kia (trái với cái này); (dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh); (dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều gì đó xấu hổ, vui nhộn, v.v., hoặc…

Cụm từ
那些
nà xiē

những cái đó

Cụm từ
那世
nà shì

thế giới người chết

Cụm từ
那不勒斯王国
Nà bù lè sī wáng guó

Vương quốc Naples (1282-1860)

Cụm từ
那不勒斯
Nà bù lè sī

Napoli, thủ phủ vùng Campania của Ý; Naples

Cụm từ
nuó

(cổ) nhiều; đẹp; làm sao; biến thể cũ của 挪[nuo2]

Từ vựng

(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống); vậy thì (trong trường hợp đó)

Từ vựng
邢台县
Xíng tái xiàn

huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
邢台市
Xíng tái shì

Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc

Cụm từ