Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
cūn

biến thể của 村[cun1]

Từ vựng
yuán

tên địa danh

Danh từ riêng
邦迪
Bāng dí

Bondi (tên); Băng cá nhân (từ mượn)

Cụm từ
邦联
bāng lián

liên bang

Cụm từ
邦德
Bāng dé

Bond (tên)

Cụm từ
邦国
bāng guó

quốc gia; nhà nước

Cụm từ
邦交
bāng jiāo

quan hệ giữa hai nước; quan hệ ngoại giao

Cụm từ
bāng

(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bang

Từ vựng
那麽
nà me

biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Cụm từ
那么着
nà me zhe

(làm gì đó) theo cách đó; như vậy

Cụm từ
那么
nà me

như vậy; theo cách đó; hoặc là; quá; rất nhiều; khoảng; nếu vậy

Cụm từ
那鸿书
Nà hóng shū

Sách Na-hum

Cụm từ
那阵子
nà zhèn zi

lúc đó; khi đó

Cụm từ
那阵
nà zhèn

lúc đó; khi đó

Cụm từ
那边
nà bian

đằng kia; ở đằng đó

Cụm từ
那还用说
nà hái yòng shuō

điều đó không cần phải nói

Cụm từ
那达慕
Nà dá mù

Nadăm hoặc Hội, lễ hội mừng mùa của Mông Cổ vào tháng Bảy-Tháng Tám

Cụm từ
那话儿
nà huà r

bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đó

Cụm từ
那里
nà li

ở đó; nơi đó

Cụm từ
那里
nà li

ở đó; nơi đó

Cụm từ
那维克
Nǎ wéi kè

Narvik (thành phố ở Nordland, Na Uy)

Cụm từ
那空沙旺
Nà kōng shā wàng

thành phố Paknampho, Thái Lan

Cụm từ
那种
nà zhǒng

loại đó

Cụm từ
那知
nǎ zhī

biến thể của 哪知[na3 zhi1]

Cụm từ
那玛夏乡
Nà mǎ xià xiāng

thị trấn Namaxia ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
那玛夏
Nà mǎ xià

thị trấn Namaxia ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
那样
nà yàng

loại đó; kiểu đó

Cụm từ
那末
nà me

biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Cụm từ
那木巴尔·恩赫巴亚尔
Nǎ mù bā ěr · Ēn hè bā yà ěr

Nambaryn Enkhbayar (1958-), chính trị gia Đảng Cách mạng Nhân dân Mông Cổ, tổng thống Mông Cổ 2005-2009

Cụm từ
那会儿
nà huì r

vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

Cụm từ