Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罩衣

zhào yī

罩衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罩衣 trong tiếng Việt

  1. bộ quần áo liền
  2. LT:件[jian4]
Tra từ liên quan