罕 là gì?
罕 [hǎn] có nghĩa là hiếm.
Nghĩa của từ 罕 trong tiếng Việt
hiếm
Cách đọc và ghi nhớ 罕
罕 được đọc là hǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
罕 [hǎn] có nghĩa là hiếm.
hiếm
罕 được đọc là hǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .