罐头起子罐頭起子 guàn tou qǐ zi 罐头起子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罐头起子 trong tiếng Việt dụng cụ mở hộp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan