Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罐头罐頭

guàn tou

罐头 là gì?

罐头 [guàn tou] có nghĩa là hộp thiếc; hộp; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罐头 trong tiếng Việt

  1. hộp thiếc
  2. hộp
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 罐头

罐头 được đọc là guàn tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp thiếc; hộp; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan