罐头 là gì?
罐头 [guàn tou] có nghĩa là hộp thiếc; hộp; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 罐头 trong tiếng Việt
- hộp thiếc
- hộp
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 罐头
罐头 được đọc là guàn tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp thiếc; hộp; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .