Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罪大恶极罪大惡極

zuì dà è jí

罪大恶极 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罪大恶极 trong tiếng Việt

  1. phạm tội ác tày trời (thành ngữ)
  2. đáng trách
Tra từ liên quan