Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罩袍

zhào páo

罩袍 là gì?

罩袍 [zhào páo] có nghĩa là áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng; áo trùm burqa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罩袍 trong tiếng Việt

  1. áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng
  2. áo trùm burqa

Cách đọc và ghi nhớ 罩袍

罩袍 được đọc là zhào páo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng; áo trùm burqa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan