罩门罩門 zhào mén 罩门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罩门 trong tiếng Việt điểm yếugót chân Achilles 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan