Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罩门罩門

zhào mén

罩门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罩门 trong tiếng Việt

  1. điểm yếu
  2. gót chân Achilles
Tra từ liên quan