Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不列颠诸岛
Bù liè diān Zhū dǎo

Quần đảo Anh

Cụm từ
不列颠战役
Bù liè diān Zhàn yì

Trận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)

Cụm từ
不列颠哥伦比亚省
Bù liè diān Gē lún bǐ yà shěng

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠哥伦比亚
Bù liè diān Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠保卫战
Bù liè diān Bǎo wèi zhàn

xem 不列顛戰役|不列颠战役[Bu4 lie4 dian1 Zhan4 yi4]

Cụm từ
不列颠
Bù liè diān

Anh; Người Anh; Vương quốc Anh

Cụm từ
不划算
bù huá suàn

không đáng; không hiệu quả về chi phí; không có lãi; quá đắt

Cụm từ
不刊之论
bù kān zhī lùn

lời nói không thể chối cãi; sự thật không thể thay đổi

Cụm từ
不切实际
bù qiè shí jì

không thực tế; không khả thi

Cụm từ
不切合实际
bù qiè hé shí jì

không thực tế; không phù hợp với thực tế

Cụm từ
不分高下
bù fēn gāo xià

ngang tài ngang sức; không có nhiều khác biệt về ai mạnh hơn

Cụm từ
不分青红皂白
bù fēn qīng hóng zào bái

không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai

Thành ngữ
不分轩轾
bù fēn xuān zhì

ngang tài ngang sức; đấu ngang sức

Cụm từ
不分皂白
bù fēn zào bái

không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai

Thành ngữ
不分昼夜
bù fēn zhòu yè

cả ngày lẫn đêm; liên tục không ngừng

Cụm từ
不分情由
bù fēn qíng yóu

không phân biệt

Cụm từ
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ

không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ); chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết

Thành ngữ
不分胜负
bù fēn shèng fù

không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức; kết quả hòa; hòa nhau

Thành ngữ
不分胜败
bù fēn shèng bài

không thể phân biệt ai thắng

Cụm từ
不分伯仲
bù fēn bó zhòng

nghĩa đen: không thể phân biệt anh cả với anh hai (thành ngữ); họ đều xuất sắc như nhau; không có gì để lựa chọn giữa họ

Thành ngữ
不分上下
bù fēn shàng xià

không biết vị trí của mình

Cụm từ
不分
bù fēn

không phân biệt; không có sự phân biệt; (tiếng lóng LGBT) linh hoạt (mở cả vai trò chủ động hoặc bị động)

Tiếng lóng xã hội
不出所料
bù chū suǒ liào

đúng như dự đoán

Cụm từ
不凡
bù fán

khác thường; không tầm thường

Cụm từ
不冻港口
bù dòng gǎng kǒu

cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Cụm từ
不冻港
bù dòng gǎng

cảng không đóng băng; cảng mở

Cụm từ
不准许
bù zhǔn xǔ

bị cấm; không được phép

Cụm từ
不准
bù zhǔn

không cho phép; cấm; nghiêm cấm

Cụm từ
不再
bù zài

không còn; không nữa

Cụm từ
不兼容性
bù jiān róng xìng

không tương thích

Cụm từ