不准
không cho phép; cấm; nghiêm cấm
không cho phép; cấm; nghiêm cấm
不准 thường mang nghĩa “không cho phép”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不准, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bị cấm; không được phép
›不再bù zàikhông còn; không nữa
›不兼容性bù jiān róng xìngkhông tương thích
›不冻港bù dòng gǎngcảng không đóng băng; cảng mở
›不共戴天bù gòng dài tiān(về kẻ thù) không đội trời chung; hoàn toàn không thể hòa giải
›不冻港口bù dòng gǎng kǒucảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)
›不公bù gōngbất công; không công bằng
›不凡bù fánkhác thường; không tầm thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.