不冻港口不凍港口 bù dòng gǎng kǒu 不冻港口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不冻港口 trong tiếng Việt cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan