Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不冻港口不凍港口

bù dòng gǎng kǒu

不冻港口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不冻港口 trong tiếng Việt

cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Tra từ liên quan