不冻港口
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不冻港口
cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)
Giản thể不冻港口
Phồn thể不凍港口
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng