不冻港
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不冻港
cảng không đóng băng; cảng mở
Giản thể不冻港
Phồn thể不凍港
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng