Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不分上下

bù fēn shàng xià

不分上下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不分上下 trong tiếng Việt

không biết vị trí của mình

Tra từ liên quan