Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不兼容性

bù jiān róng xìng

不兼容性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不兼容性 trong tiếng Việt

không tương thích

Tra từ liên quan