Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
什一奉献
shí yī fèng xiàn

việc đóng góp một phần mười

Cụm từ
shí

mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạng

Từ vựng
shén

Từ vựng
wáng

biến thể cũ của 亡[wang2]

Từ vựng
xx

một trong các ký tự được dùng trong kwukyel ("ra" ngữ âm), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

Từ vựng

biến thể thời cổ của 亼[ji2]

Từ vựng

biến thể của 集[ji2]

Từ vựng
rén

bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)

Từ vựng
人龙
rén lóng

một hàng người

Cụm từ
人鱼小姐
rén yú xiǎo jie

nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ

Cụm từ
人鱼
rén yú

nàng tiên cá; cá cúi; bò biển; lợn biển; kỳ giông khổng lồ

Cụm từ
人高马大
rén gāo mǎ dà

cao lớn và mạnh mẽ

Cụm từ
人体解剖学
rén tǐ jiě pōu xué

giải phẫu học người

Cụm từ
人体解剖
rén tǐ jiě pōu

giải phẫu người

Cụm từ
人体工学
rén tǐ gōng xué

nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác (công thái học)

Cụm từ
人体器官
rén tǐ qì guān

cơ quan cơ thể người

Cụm từ
人体
rén tǐ

cơ thể người

Cụm từ
人马臂
rén mǎ bì

Nhánh xoắn ốc Nhân Mã (của thiên hà chúng ta)

Cụm từ
人马座
Rén mǎ zuò

Chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
人马
rén mǎ

người và ngựa; quân đội; nhóm người; đoàn quân; nhân sự; nhân mã

Cụm từ
人类起源
rén lèi qǐ yuán

nguồn gốc loài người

Cụm từ
人类学家
rén lèi xué jiā

nhà nhân chủng học

Cụm từ
人类学
rén lèi xué

nhân chủng học

Cụm từ
人类基因组计划
rén lèi jī yīn zǔ jì huà

Dự án Bộ gen Người

Cụm từ
人类免疫缺陷病毒
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Cụm từ
人类乳突病毒
rén lèi rǔ tū bìng dú

virus u nhú ở người (HPV)

Cụm từ
人类
rén lèi

nhân loại; chủng tộc loài người

Cụm từ
人头马
Rén tóu mǎ

rượu cognac Rémy Martin

Cụm từ
人头税
rén tóu shuì

thuế thân

Cụm từ
人头狮身
rén tóu shī shēn

nhân sư

Cụm từ