Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人龙人龍

rén lóng

人龙 là gì?

人龙 [rén lóng] có nghĩa là một hàng người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人龙 trong tiếng Việt

một hàng người

Cách đọc và ghi nhớ 人龙

人龙 được đọc là rén lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một hàng người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan