Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人类基因组计划人類基因組計劃

rén lèi jī yīn zǔ jì huà

人类基因组计划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人类基因组计划 trong tiếng Việt

Dự án Bộ gen Người

Tra từ liên quan