Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
仁和县
Rén hé xiàn

huyện Nhân Hòa ở Chiết Giang

Cụm từ
仁和区
Rén hé qū

quận Nhân Hòa của thành phố Phan Chi Hoa 攀枝花市[Pan1 zhi1 hua1 shi4], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
仁和
Rén hé

quận Nhân Hòa của thành phố Phan Chi Hoa 攀枝花市[Pan1 zhi1 hua1 shi4], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
仁厚
rén hòu

nhân hậu; khoan dung; thành thật và hào phóng

Cụm từ
仁化县
Rén huà Xiàn

huyện Nhân Hóa, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
仁化
Rén huà

xem 仁化縣|仁化县[Ren2 hua4 Xian4]

Cụm từ
仁兄
rén xiōng

(cách viết tôn kính) Người bạn thân mến của tôi

Cụm từ
仁人义士
rén rén yì shì

người có lý tưởng cao cả (thành ngữ); người có tầm nhìn

Thành ngữ
仁人志士
rén rén zhì shì

quân tử mang hoài bão nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả

Thành ngữ
仁人君子
rén rén jūn zǐ

người có thiện chí (thành ngữ); người nhân đức

Thành ngữ
仁丹
Rén dān

Viên ngậm làm thơm miệng Jintan, sản xuất bởi công ty Morishita Jintan từ năm 1905

Cụm từ
rén

nhân hậu; nhân từ; phần nhân

Từ vựng
什么风把你吹来的
shén me fēng bǎ nǐ chuī lái de

Gió nào đưa bạn đến đây? (thành ngữ)

Thành ngữ
什么的
shén me de

vân vân; và tương tự; và những thứ tương tự khác

Cụm từ
什么样
shén me yàng

loại gì?; dạng gì?

Cụm từ
什么时候
shén me shí hou

khi nào?; vào lúc nào?

Cụm từ
什么好说
shén me hǎo shuō

điều gì đó thích đáng để nói

Cụm từ
什么地方
shén me dì fang

ở đâu đó; nơi nào; ở đâu?

Cụm từ
什么人
shén me rén

ai?; người (loại) nào?

Cụm từ
什么事
shén me shì

gì?; việc gì?

Cụm từ
什么
shén me

gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì

Cụm từ
什锦果盘
shí jǐn guǒ pán

món salad trái cây thập cẩm

Cụm từ
什锦
shí jǐn

(món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp

Cụm từ
什邡市
Shí fāng shì

Thành phố cấp huyện Thập Phương, Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
什邡
Shí fāng

Thị Phòng, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
什叶派
Shí yè pài

phái Shi'a (của Hồi giáo)

Cụm từ
什叶
Shí yè

Shi'a (một phong trào trong Hồi giáo)

Cụm từ
什菜
shí cài

rau trộn

Cụm từ
什器
shí qì

các loại dụng cụ hằng ngày

Cụm từ
什刹海
shí chà hǎi

Thập Sát Hải, khu vực thắng cảnh ở tây bắc Bắc Kinh với ba hồ

Cụm từ