Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人马臂人馬臂

rén mǎ bì

人马臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人马臂 trong tiếng Việt

Nhánh xoắn ốc Nhân Mã (của thiên hà chúng ta)

Tra từ liên quan