人马人馬 rén mǎ 人马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人马 trong tiếng Việt người và ngựa; quân đội; nhóm người; đoàn quân; nhân sự; nhân mã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan