Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人马人馬

rén mǎ

人马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人马 trong tiếng Việt

người và ngựa; quân đội; nhóm người; đoàn quân; nhân sự; nhân mã

Tra từ liên quan