Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人高马大人高馬大

rén gāo mǎ dà

人高马大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人高马大 trong tiếng Việt

cao lớn và mạnh mẽ

Tra từ liên quan